Công an có được đứng tên hộ kinh doanh không là thắc mắc phổ biến của nhiều cán bộ, chiến sĩ đang công tác trong ngành khi muốn tham gia vào hoạt động kinh tế. Theo quy định của Luật Công an nhân dân và các văn bản pháp luật liên quan, đối tượng này chịu những ràng buộc chặt chẽ về quyền hạn kinh doanh. Bài viết dưới đây của xCyber sẽ giải đáp chi tiết các quy định hiện hành để giúp bạn nắm rõ thông tin.
Công an là cán bộ, công chức hay viên chức?
Để trả lời chính xác cho việc công an có được đăng ký kinh doanh hay không, trước hết chúng ta cần xác định rõ vị trí pháp lý của lực lượng này.

1. Công an có phải là công chức hay viên chức không?
Dựa trên Luật Công an nhân dân 2018 và Luật sửa đổi Luật Cán bộ, công chức và Luật Viên chức 2019, việc phân loại được xác định như sau:
- Sĩ quan, hạ sĩ quan nghiệp vụ: Theo Khoản 3 Điều 2 Luật Công an nhân dân 2018, đây là những người được tuyển chọn, đào tạo, huấn luyện, được phong và thăng cấp bậc hàm (Tướng, Tá, Úy, Hạ sĩ quan). Nhóm đối tượng này phục vụ theo chế độ chuyên nghiệp và không phải là công chức hay viên chức.
- Công nhân công an: Theo Khoản 6 Điều 2 Luật Công an nhân dân 2018, đây là công dân có trình độ chuyên môn kỹ thuật, được tuyển dụng vào làm việc nhưng không thuộc diện phong cấp bậc hàm sĩ quan, hạ sĩ quan, chiến sĩ. Nhóm này cũng không phải là công chức hay viên chức.
- Trưởng Công an xã: Theo Khoản 13 Điều 1 Luật sửa đổi 2019, Trưởng Công an xã (áp dụng với xã, thị trấn chưa tổ chức công an chính quy) được xác định là công chức cấp xã.
- Các đối tượng khác: Những người làm việc trong các đơn vị thuộc Công an nhân dân nằm trong biên chế, hưởng lương từ ngân sách nhà nước (đáp ứng điều kiện tại Luật Cán bộ, công chức) thì được coi là công chức.
2. Công an là cán bộ hay công chức?
Việc phân biệt công an là cán bộ hay công chức phụ thuộc vào phương thức hình thành vị trí việc làm:
- Cán bộ trong Công an nhân dân: Căn cứ Khoản 1 Điều 4 Luật Cán bộ, công chức 2008, nếu một người được bầu cử, phê chuẩn, bổ nhiệm giữ chức vụ, chức danh theo nhiệm kỳ trong cơ quan Nhà nước và hưởng lương từ ngân sách thì được xác định là cán bộ.
- Công chức trong Công an nhân dân: Căn cứ Khoản 2 Điều 4 Luật Cán bộ, công chức 2008 (sửa đổi 2019), công chức là người được tuyển dụng, bổ nhiệm vào ngạch, chức vụ, chức danh tương ứng với vị trí việc làm. Tuy nhiên, luật cũng loại trừ rõ: Công chức trong Công an nhân dân không bao gồm sĩ quan, hạ sĩ quan phục vụ theo chế độ chuyên nghiệp và công nhân công an.
Tóm lại:
- Sĩ quan, hạ sĩ quan chuyên nghiệp và công nhân công an không phải là công chức.
- Trưởng Công an xã, phường, thị trấn (tại nơi chưa chính quy hóa) là công chức.
- Người được bầu cử, bổ nhiệm theo nhiệm kỳ là cán bộ.
- Người được tuyển dụng vào các ngạch, chức vụ khác trong biên chế ngành công an (không thuộc diện phong cấp bậc hàm) là công chức.
Đây là tiền đề quan trọng để dẫn chiếu đến các quy định về việc công an có được kinh doanh hộ cá thể hay không ở phần tiếp theo.
Công an có được đứng tên hộ kinh doanh không?
Đây là phần quan trọng nhất để giải đáp cho việc: “Công an có được đứng tên hộ kinh doanh không”.
Cụ thể, theo Điều 20 Luật Phòng, chống tham nhũng 2018 và Khoản 2 Điều 17 Luật Doanh nghiệp 2025, những đối tượng thuộc cơ quan, đơn vị thuộc Công an nhân dân (bao gồm sĩ quan, hạ sĩ quan chuyên nghiệp, công nhân công an) không được quyền thành lập và quản lý doanh nghiệp.
Mặc dù Hộ kinh doanh (hay thường gọi là kinh doanh hộ cá thể) về mặt câu chữ không phải là “doanh nghiệp” có tư cách pháp nhân, nhưng bản chất của việc đứng tên chủ hộ kinh doanh là hoạt động quản lý, điều hành kinh doanh. Luật Phòng chống tham nhũng 2018 (Điều 20) cũng cấm người có chức vụ, quyền hạn thành lập, tham gia quản lý, điều hành doanh nghiệp tư nhân, công ty TNHH…
Do đó, câu trả lời được chia thành các trường hợp cụ thể:

Công an đang tại ngũ KHÔNG được đăng ký hộ kinh doanh
Đối với sĩ quan, hạ sĩ quan, công nhân công an đang tại ngũ, câu trả lời là KHÔNG.
Bạn không được phép đứng tên trên giấy phép đăng ký kinh doanh, không được trực tiếp quản lý hay điều hành hoạt động kinh doanh. Việc công an có được kinh doanh hộ cá thể dưới danh nghĩa cá nhân mình là hành vi vi phạm quy định của ngành và pháp luật về phòng chống tham nhũng. Việc “đứng tên hộ” nhưng công an trực tiếp quản lý cũng tiềm ẩn rủi ro kỷ luật rất lớn.
Người thân của công an (vợ/chồng, con cái…) ĐƯỢC đăng ký
Pháp luật không cấm người thân của công an làm kinh tế. Vợ/chồng, con cái, cha mẹ của chiến sĩ công an hoàn toàn ĐƯỢC đăng ký hộ kinh doanh.
Tuy nhiên, điều kiện bắt buộc là hoạt động này phải độc lập thực sự. Tức là người thân phải tự đứng tên, tự quản lý vốn và hoạt động, không được dựa dẫm hay lợi dụng uy tín, chức vụ của người thân đang làm công an để tạo lợi thế cạnh tranh không lành mạnh.
Công an đã nghỉ hưu, xuất ngũ, chuyển ngành ĐƯỢC đăng ký
Khi đã hoàn thành nghĩa vụ, nghỉ hưu hoặc xuất ngũ, công dân không còn chịu sự ràng buộc của các quy định hạn chế trong lực lượng vũ trang. Lúc này, công an có được đăng ký hộ kinh doanh như mọi công dân bình thường khác theo quy định tại Điều 80 Nghị định 168/2025/NĐ-CP, miễn là không thuộc các trường hợp bị cấm (như đang bị truy cứu trách nhiệm hình sự…).
Tầm quan trọng của việc hiểu rõ công an có được đăng ký kinh doanh

Việc pháp luật hạn chế cán bộ, chiến sĩ công an tham gia kinh doanh không phải là tước đoạt quyền tự do, mà nhằm bảo vệ tính tôn nghiêm của ngành. Việc hiểu rõ công an có được đăng ký kinh doanh mang lại tầm quan trọng vô cùng lớn:
– Thứ nhất, tránh vi phạm kỷ luật và pháp luật:
Hiểu rõ quy định giúp bản thân người công an không vô tình vi phạm. Việc cố tình đứng tên hộ kinh doanh hoặc tham gia quản lý có thể dẫn đến các hình thức kỷ luật nghiêm khắc, ảnh hưởng đến con đường sự nghiệp và danh dự của người chiến sĩ Công an nhân dân.
– Thứ hai, đảm bảo sự tập trung cho nhiệm vụ:
Quy định này giúp lực lượng công an toàn tâm toàn ý bảo vệ an ninh trật tự, giữ gìn phẩm chất đạo đức, tránh xa những cám dỗ vật chất hoặc xung đột lợi ích có thể xảy ra khi vừa thực thi pháp luật vừa làm kinh tế.
– Thứ ba, định hướng đúng đắn cho người thân:
Khi hiểu rõ công an có được đăng ký hộ kinh doanh không, người chiến sĩ có thể tư vấn, định hướng cho vợ/chồng hoặc con cái phát triển kinh tế gia đình một cách hợp pháp.
- Khuyến khích người thân kinh doanh độc lập, minh bạch tài chính.
- Tuyệt đối không để xảy ra tình trạng “núp bóng”, nhờ người thân đứng tên nhưng bản thân lại trực tiếp điều hành.
Tóm lại, dù công an không được đứng tên hộ kinh doanh khi đang tại ngũ, nhưng gia đình và người thân vẫn có quyền tự do kinh doanh nếu tuân thủ đúng pháp luật. Đây là sự cân bằng cần thiết giữa quyền công dân và yêu cầu đặc thù của ngành Công an nhân dân.
Hy vọng bài viết đã giúp bạn trả lời rõ thắc mắc công an có được đứng tên hộ kinh doanh không. Việc nắm vững các quy định về những điều nhân viên ngành công an không được làm sẽ giúp bạn tránh được các rủi ro pháp lý và vi phạm kỷ luật ngành. Đừng quên theo dõi xCyber để cập nhật thêm nhiều thông tin hữu ích về pháp luật và kinh doanh.


